23651.
heretic
người theo dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi
23652.
navigable
để tàu bè đi lại được (sông, bi...
Thêm vào từ điển của tôi
23653.
transmittal
sự chuyển giao, sự truyền
Thêm vào từ điển của tôi
23654.
semblance
sự trông giống, sự làm ra vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
23655.
publicist
nhà nghiên cứu về luật pháp quố...
Thêm vào từ điển của tôi
23656.
whim
ý chợt ny ra; ý thích chợt ny r...
Thêm vào từ điển của tôi
23657.
rostral
(sinh vật học) (thuộc) mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23658.
quasi
hầu như là, tuồng như là, y như...
Thêm vào từ điển của tôi
23659.
asymmetry
tính không đối xứng
Thêm vào từ điển của tôi
23660.
rattle-brain
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi