23691.
quahaug
(động vật học) con trai vênut
Thêm vào từ điển của tôi
23692.
brutalize
làm cho thành hung ác, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
23693.
break-up
sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
23694.
purifier
người làm sạch, người lọc trong...
Thêm vào từ điển của tôi
23695.
babble
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
23696.
craggy
lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở
Thêm vào từ điển của tôi
23697.
order-form
mẫu đặt hàng
Thêm vào từ điển của tôi
23698.
prevailing
đang thịnh hành, đang lưu hành,...
Thêm vào từ điển của tôi
23699.
thermostat
máy điều nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
23700.
profane
báng bổ (thần thánh)
Thêm vào từ điển của tôi