22821.
indian giver
(thông tục) người cho cái gì rồ...
Thêm vào từ điển của tôi
22822.
coquette
người đàn bà hay làm đỏm, người...
Thêm vào từ điển của tôi
22823.
passage-way
hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Thêm vào từ điển của tôi
22824.
unlined
không có lót (áo)
Thêm vào từ điển của tôi
22825.
occurence
việc xảy ra, sự cố
Thêm vào từ điển của tôi
22826.
chuckle-head
người ngu ngốc, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
22828.
khmer
người Khơ-me
Thêm vào từ điển của tôi
22829.
water-mill
cối xay nước
Thêm vào từ điển của tôi
22830.
tinny
giống như thiếc
Thêm vào từ điển của tôi