22811.
afar
xa, ở xa, cách xa
Thêm vào từ điển của tôi
22813.
florentine
(thuộc) thành phố Flơ-ren-xơ
Thêm vào từ điển của tôi
22814.
yellow flag
(hàng hải) cờ vàng, cờ kiểm dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
22815.
tamarind
(thực vật học) cây me
Thêm vào từ điển của tôi
22816.
fibrous
có sợi, có thớ, có xơ
Thêm vào từ điển của tôi
22817.
aberration
sự lầm lạc; phút lầm lạc
Thêm vào từ điển của tôi
22818.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
22819.
sartorial
(thuộc) thợ may; (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
22820.
malic
(hoá học) Malic
Thêm vào từ điển của tôi