TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22561. harp (âm nhạc) đàn hạc

Thêm vào từ điển của tôi
22562. prestidigitation trò ảo thuật, trò tung hứng

Thêm vào từ điển của tôi
22563. mixability tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
22564. seepage sự rỉ ra, sự thấm qua

Thêm vào từ điển của tôi
22565. giggly hay cười rúc rích, hay cười khú...

Thêm vào từ điển của tôi
22566. blacky (thông tục) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
22567. brevet (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
22568. deterioration sự làm hư hỏng

Thêm vào từ điển của tôi
22569. tantrum cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam...

Thêm vào từ điển của tôi
22570. blet chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá...

Thêm vào từ điển của tôi