TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22531. antiproton (vật lý) Antiproton, phãn proto...

Thêm vào từ điển của tôi
22532. monolith đá nguyên khối

Thêm vào từ điển của tôi
22533. colour-blind (y học) mù màu (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
22534. indecisive do dự, lưỡng lự, không quả quyế...

Thêm vào từ điển của tôi
22535. parody văn nhại, thơ nhại

Thêm vào từ điển của tôi
22536. curtailment sự cắt xén, sự cắt bớt, sự rút ...

Thêm vào từ điển của tôi
22537. affirm khẳng định, xác nhận; quả quyết

Thêm vào từ điển của tôi
22538. redistribution sự phân phối lại

Thêm vào từ điển của tôi
22539. quant sào bịt đầu (sào chống thuyền c...

Thêm vào từ điển của tôi
22540. comer người đến

Thêm vào từ điển của tôi