22501.
memento
dấu, vật để nhớ (một việc gì)
Thêm vào từ điển của tôi
22502.
inordinate
quá mức, quá xá, quá quắt, quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
22503.
bashfulness
sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ
Thêm vào từ điển của tôi
22504.
basicity
(hoá học) tính bazơ; độ bazơ
Thêm vào từ điển của tôi
22505.
draughty
có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có...
Thêm vào từ điển của tôi
22507.
transfusion
sự rót sang, sự đổ sang
Thêm vào từ điển của tôi
22509.
egocentric
cho mình là trọng tâm
Thêm vào từ điển của tôi
22510.
swarthiness
màu ngăm đen (da)
Thêm vào từ điển của tôi