TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22501. skunk (động vật học) chồn hôi

Thêm vào từ điển của tôi
22502. scrawl chữ viết nguệch ngoạc, bức thư ...

Thêm vào từ điển của tôi
22503. determinative xác định, định rõ

Thêm vào từ điển của tôi
22504. pushover (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vi...

Thêm vào từ điển của tôi
22505. trocar (y học) giùi chọc

Thêm vào từ điển của tôi
22506. imbiber (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người uống

Thêm vào từ điển của tôi
22507. feminist người theo thuyết nam nữ bình q...

Thêm vào từ điển của tôi
22508. eminent nổi tiếng, xuất sắc

Thêm vào từ điển của tôi
22509. recommittal sự phạm lại

Thêm vào từ điển của tôi
22510. infirmness tính chất yếu đuối, tính chất ố...

Thêm vào từ điển của tôi