TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22491. statute law luật thành văn

Thêm vào từ điển của tôi
22492. incentive khuyến khích, khích lệ; thúc đẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
22493. epistrophe (ngôn ngữ học) hiện tượng lập t...

Thêm vào từ điển của tôi
22494. matriculation sự tuyển vào đại học; sự được t...

Thêm vào từ điển của tôi
22495. guard-rail thành lan can (ở cầu thang)

Thêm vào từ điển của tôi
22496. blunderer người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn

Thêm vào từ điển của tôi
22497. yeast men, men rượu, men bia

Thêm vào từ điển của tôi
22498. dredge lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông...

Thêm vào từ điển của tôi
22499. philtre bùa mê, ngải

Thêm vào từ điển của tôi
22500. skunk (động vật học) chồn hôi

Thêm vào từ điển của tôi