22481.
immunological
(y học) (thuộc) miễn dịch học
Thêm vào từ điển của tôi
22482.
syllabi
đề cương bài giảng; đề cương kh...
Thêm vào từ điển của tôi
22483.
tennis-ball
bóng quần vợt
Thêm vào từ điển của tôi
22484.
diachronic
(ngôn ngữ học) lịch lại
Thêm vào từ điển của tôi
22485.
integrationist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
22486.
stint
sự hạn chế cung cấp; sự hạn chế...
Thêm vào từ điển của tôi
22488.
felicitation
lời khen ngợi, lời chúc mừng
Thêm vào từ điển của tôi
22489.
icteric
(y học) thuốc chữa vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
22490.
class-mate
bạn cùng lớp
Thêm vào từ điển của tôi