21311.
chronicler
người ghi chép sử biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
21312.
co-operate
hợp tác, cộng tác, chung sức
Thêm vào từ điển của tôi
21313.
dog-poor
nghèo xơ xác; nghèo rớt mồng tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
21314.
lucifer
ma vương
Thêm vào từ điển của tôi
21315.
acre
mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
Thêm vào từ điển của tôi
21316.
biquadratic
(toán học) trùng phương
Thêm vào từ điển của tôi
21317.
xebec
(hàng hải) thuyền xêbec, thuyền...
Thêm vào từ điển của tôi
21318.
anarchist
người theo chủ nghĩa vô chính p...
Thêm vào từ điển của tôi
21319.
gastric
(thuộc) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
21320.
flagellant
tự đánh đòn
Thêm vào từ điển của tôi