21341.
ecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
21342.
hyp
chứng u buồn, chứng buồn u uất ...
Thêm vào từ điển của tôi
21344.
raid
cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột...
Thêm vào từ điển của tôi
21345.
genus
(sinh vật học) phái, giống
Thêm vào từ điển của tôi
21346.
prowl
sự đi lảng vảng, sự đi rình mò ...
Thêm vào từ điển của tôi
21348.
rhomboid
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
21349.
overhaul
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xé...
Thêm vào từ điển của tôi
21350.
rampant
chồm đứng lên
Thêm vào từ điển của tôi