21291.
pandora
(âm nhạc) đàn banđua
Thêm vào từ điển của tôi
21292.
sporting
(thuộc) thể thao; thích thể tha...
Thêm vào từ điển của tôi
21293.
two-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắ...
Thêm vào từ điển của tôi
21294.
hush
sự im lặng
Thêm vào từ điển của tôi
21295.
centenarian
sống trăm tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
21296.
looby
người thô kệch, người ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
21297.
node
(thực vật học) mấu, đốt, mắt
Thêm vào từ điển của tôi
21298.
toffy
kẹo bơ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
21299.
abdominal
(thuộc) bụng; ở bụng
Thêm vào từ điển của tôi
21300.
boar
lợn đực
Thêm vào từ điển của tôi