21271.
nostril
lỗ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
21273.
impotence
sự bất lực
Thêm vào từ điển của tôi
21274.
lunger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
21275.
bidder
người trả giá
Thêm vào từ điển của tôi
21276.
ova
trứng
Thêm vào từ điển của tôi
21277.
sneck
(Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...
Thêm vào từ điển của tôi
21278.
eradicate
nhổ rễ
Thêm vào từ điển của tôi
21280.
handicap
cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi