2001.
shed
lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng...
Thêm vào từ điển của tôi
2002.
eternal
tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
2003.
handy
thuận tiện, tiện tay, vừa tầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
2004.
rug
thảm (trải bậc cửa, nền nhà...)
Thêm vào từ điển của tôi
2005.
tricky
xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
2006.
acting
hành động
Thêm vào từ điển của tôi
2008.
detect
dò ra, tìm ra, khám phá ra, phá...
Thêm vào từ điển của tôi
2009.
proof
chứng, chứng cớ, bằng chứng
Thêm vào từ điển của tôi
2010.
sheer
chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuy...
Thêm vào từ điển của tôi