TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19451. flannelette vải giả flanen

Thêm vào từ điển của tôi
19452. exchequer (the Exchequer) Bộ Tài chính An...

Thêm vào từ điển của tôi
19453. redundant thừa, dư

Thêm vào từ điển của tôi
19454. bovril nước thịt ép; nước thịt hầm

Thêm vào từ điển của tôi
19455. telegraphically bằng điện báo

Thêm vào từ điển của tôi
19456. altruist người theo chủ nghĩa vị tha, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19457. animator người cổ vũ

Thêm vào từ điển của tôi
19458. sledge (như) sledge-hammer

Thêm vào từ điển của tôi
19459. demob (từ lóng) (như) demobilize

Thêm vào từ điển của tôi
19460. fisherman người đánh cá, thuyền chài

Thêm vào từ điển của tôi