TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19441. reciprocate trả, đền đáp lại; đáp lại (tình...

Thêm vào từ điển của tôi
19442. hank nùi, con (sợi, len)

Thêm vào từ điển của tôi
19443. self-explanatory tự giải thích, có thể hiểu được...

Thêm vào từ điển của tôi
19444. alimentary (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh...

Thêm vào từ điển của tôi
19445. dispenser nhà bào chế, người pha chế thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
19446. inebriety sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
19447. off-licence môn bài bán rượu chai (để uống ...

Thêm vào từ điển của tôi
19448. comply tuân theo, chiếu theo, đồng ý l...

Thêm vào từ điển của tôi
19449. redintegration sự khôi phục lại hoàn chỉnh, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
19450. tripper người đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi