TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19441. artisanal thủ công

Thêm vào từ điển của tôi
19442. contractive co lại được, làm co

Thêm vào từ điển của tôi
19443. withstanding sự chống cự; sự chịu đựng

Thêm vào từ điển của tôi
19444. agouti (động vật học) chuột lang aguti

Thêm vào từ điển của tôi
19445. nepotism gia đình trị; thói kéo người nh...

Thêm vào từ điển của tôi
19446. raison d'être lý do tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
19447. caravanserai tạm nghỉ qua sa mạc

Thêm vào từ điển của tôi
19448. revaluation sự đánh giá lại, sự ước lượng l...

Thêm vào từ điển của tôi
19449. hexagon (toán học) hình sáu cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
19450. hickory cây mại châu

Thêm vào từ điển của tôi