TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19431. self-reliance sự tự lực, sự dựa vào sức mình

Thêm vào từ điển của tôi
19432. psychiatrist (y học) thầy thuốc bệnh tinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
19433. unwoven bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
19434. scraggy gầy giơ xương, khẳng khiu

Thêm vào từ điển của tôi
19435. insertion sự lồng vào, sự gài vào

Thêm vào từ điển của tôi
19436. resemble giống với (người nào, vật gì)

Thêm vào từ điển của tôi
19437. goblet ly có chân, cốc nhỏ có chân

Thêm vào từ điển của tôi
19438. grin cái nhăn mặt nhe cả răng ra

Thêm vào từ điển của tôi
19439. ruth (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thương, l...

Thêm vào từ điển của tôi
19440. liber (thực vật học) Libe

Thêm vào từ điển của tôi