TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19431. discern nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc...

Thêm vào từ điển của tôi
19432. one shot tạp chí một số (chỉ ra một số v...

Thêm vào từ điển của tôi
19433. disciplinary (thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19434. undersea dưới mặt biển

Thêm vào từ điển của tôi
19435. centimeter xentimet

Thêm vào từ điển của tôi
19436. stimulate kích thích, khuyến khích

Thêm vào từ điển của tôi
19437. obsolete không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
19438. fortitude sự chịu đựng ngoan cường; sự dũ...

Thêm vào từ điển của tôi
19439. inexactitude tính không đúng, tính không chí...

Thêm vào từ điển của tôi
19440. declaimer người bình thơ, người ngâm thơ

Thêm vào từ điển của tôi