TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18731. septillion một triệu luỹ thừa bảy

Thêm vào từ điển của tôi
18732. monolithic làm bằng đá nguyên khối

Thêm vào từ điển của tôi
18733. inebriant làm say

Thêm vào từ điển của tôi
18734. salesmanship nghệ thuật bán hàng

Thêm vào từ điển của tôi
18735. congested đông nghịt, chật ních

Thêm vào từ điển của tôi
18736. kernel (thực vật học) nhân (trong quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
18737. uterus (gii phẫu) dạ con, tử cung

Thêm vào từ điển của tôi
18738. exhortative để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
18739. interlineation sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
18740. fuss sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít...

Thêm vào từ điển của tôi