18722.
julian
juliêng, (thuộc) Giu-li-út Xê-z...
Thêm vào từ điển của tôi
18723.
stick-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
18724.
spicule
gai nhỏ, gai
Thêm vào từ điển của tôi
18725.
unimaginable
không thể tưởng tượng được; kỳ ...
Thêm vào từ điển của tôi
18726.
amen
(tôn giáo) A-men (dùng khi cầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
18727.
unaptness
sự thiếu năng lực
Thêm vào từ điển của tôi
18728.
proprietary
thuộc chủ, người có quyền sở hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
18729.
rely
(+ on, upon) tin, tin cậy, dựa...
Thêm vào từ điển của tôi
18730.
revamp
thay lại mũi (giày)
Thêm vào từ điển của tôi