TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18721. demisemiquaver (âm nhạc) nốt móc ba

Thêm vào từ điển của tôi
18722. julian juliêng, (thuộc) Giu-li-út Xê-z...

Thêm vào từ điển của tôi
18723. stick-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18724. spicule gai nhỏ, gai

Thêm vào từ điển của tôi
18725. unimaginable không thể tưởng tượng được; kỳ ...

Thêm vào từ điển của tôi
18726. amen (tôn giáo) A-men (dùng khi cầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
18727. unaptness sự thiếu năng lực

Thêm vào từ điển của tôi
18728. proprietary thuộc chủ, người có quyền sở hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
18729. rely (+ on, upon) tin, tin cậy, dựa...

Thêm vào từ điển của tôi
18730. revamp thay lại mũi (giày)

Thêm vào từ điển của tôi