TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18711. hula vũ điệu hula (của các cô gái Ha...

Thêm vào từ điển của tôi
18712. bracing làm cường tráng, làm khoẻ mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
18713. suffragette phụ nữ đòi quyền bầu cử (đầu th...

Thêm vào từ điển của tôi
18714. polypody (thực vật học) giống dương xỉ ổ...

Thêm vào từ điển của tôi
18715. rollicking vui nhộn, vui đùa ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi
18716. platen (ngành in) tấm ấn giấy

Thêm vào từ điển của tôi
18717. gnarly lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...

Thêm vào từ điển của tôi
18718. pope giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
18719. unlink tháo móc nối; tháo mắt xích

Thêm vào từ điển của tôi
18720. ash-content (hoá học); kỹ phần tro

Thêm vào từ điển của tôi