TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18751. immovableness tính không chuyển động được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
18752. forger thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
18753. denominationalize làm theo giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
18754. sold (thực vật học) sự làm thất vọng

Thêm vào từ điển của tôi
18755. aggression sự xâm lược, cuộc xâm lược

Thêm vào từ điển của tôi
18756. infective lây, nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
18757. disinheritance sự tước quyền thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
18758. nepenthe (thơ ca) thuốc giải sầu

Thêm vào từ điển của tôi
18759. landfall (hàng hải) sự trông thấy đất li...

Thêm vào từ điển của tôi
18760. manifest bản kê khai hàng hoá chở trên t...

Thêm vào từ điển của tôi