18751.
immovableness
tính không chuyển động được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
18752.
forger
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
18754.
sold
(thực vật học) sự làm thất vọng
Thêm vào từ điển của tôi
18755.
aggression
sự xâm lược, cuộc xâm lược
Thêm vào từ điển của tôi
18756.
infective
lây, nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
18758.
nepenthe
(thơ ca) thuốc giải sầu
Thêm vào từ điển của tôi
18759.
landfall
(hàng hải) sự trông thấy đất li...
Thêm vào từ điển của tôi
18760.
manifest
bản kê khai hàng hoá chở trên t...
Thêm vào từ điển của tôi