18611.
prejudice
định kiến, thành kiến, thiên ki...
Thêm vào từ điển của tôi
18612.
stardom
cương vị ngôi sao điện ảnh, cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
18613.
preparation
sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi
18614.
ash-content
(hoá học); kỹ phần tro
Thêm vào từ điển của tôi
18615.
asinine
(thuộc) giống lừa
Thêm vào từ điển của tôi
18616.
ambidexterity
sự thuận cả hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
18617.
trilocular
(thực vật học) có ba ô
Thêm vào từ điển của tôi
18618.
crusade
(sử học) cuộc viễn chinh chữ th...
Thêm vào từ điển của tôi
18619.
led
...
Thêm vào từ điển của tôi
18620.
cuttle
(động vật học) con mực
Thêm vào từ điển của tôi