18621.
russian
(thuộc) Nga
Thêm vào từ điển của tôi
18622.
anti-semite
(như) anti-Semitic
Thêm vào từ điển của tôi
18623.
epicranial
(y học) trên sọ
Thêm vào từ điển của tôi
18624.
fodder
cỏ khô (cho súc vật ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
18625.
secular
trăm năm một lần
Thêm vào từ điển của tôi
18626.
harlequinade
vở tuồng hề (tuồng câm mà nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
18627.
frow
người đàn bà Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
18629.
ineffable
không tả được, không nói lên đư...
Thêm vào từ điển của tôi
18630.
civet
(động vật học) con cầy hương ((...
Thêm vào từ điển của tôi