18421.
coacervate
(sinh vật học) giọt tụ, côaxec...
Thêm vào từ điển của tôi
18422.
wisher
người mong muốn, người ao ước (...
Thêm vào từ điển của tôi
18423.
instar
dát hình sao, điểm những hình n...
Thêm vào từ điển của tôi
18424.
spicule
gai nhỏ, gai
Thêm vào từ điển của tôi
18425.
damp
sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp
Thêm vào từ điển của tôi
18426.
kinematics
(vật lý) chuyển động học
Thêm vào từ điển của tôi
18427.
platen
(ngành in) tấm ấn giấy
Thêm vào từ điển của tôi
18428.
monotone
(như) monotonous
Thêm vào từ điển của tôi
18429.
baa
tiếng be be (cừu)
Thêm vào từ điển của tôi
18430.
rapport
quan hệ
Thêm vào từ điển của tôi