18391.
instar
dát hình sao, điểm những hình n...
Thêm vào từ điển của tôi
18392.
witty
dí dỏm, tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
18393.
lens
thấu kính
Thêm vào từ điển của tôi
18394.
watershed
đường phân nước
Thêm vào từ điển của tôi
18395.
spin
sự quay tròn, sự xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
18396.
introspective
hay tự xem xét nội tâm; hay nội...
Thêm vào từ điển của tôi
18397.
cyclist
người đi xe đạp
Thêm vào từ điển của tôi
18398.
signer
người ký kết, bên ký kết
Thêm vào từ điển của tôi
18399.
demobilize
giải ngũ; cho phục viên
Thêm vào từ điển của tôi
18400.
baa
tiếng be be (cừu)
Thêm vào từ điển của tôi