18432.
arabian
(thuộc) A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
18433.
leery
(từ lóng) ranh mãnh, láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
18434.
apocalyptic
(tôn giáo) (thuộc) sách khải hu...
Thêm vào từ điển của tôi
18435.
caret
dấu sót (để đánh dấu chỗ phải t...
Thêm vào từ điển của tôi
18436.
stoical
kiên cường
Thêm vào từ điển của tôi
18437.
launderette
hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay...
Thêm vào từ điển của tôi
18438.
charade
trò chơi đố chữ
Thêm vào từ điển của tôi
18439.
kylin
con kỳ lân
Thêm vào từ điển của tôi
18440.
stick-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi