18071.
trespasser
kẻ xâm phạm, kẻ xâm lấn
Thêm vào từ điển của tôi
18072.
grazier
người chuyên nuôi trâu bò để bá...
Thêm vào từ điển của tôi
18074.
poster
áp phích; quảng cáo
Thêm vào từ điển của tôi
18075.
associate
kết giao, kết hợp liên hợp; liê...
Thêm vào từ điển của tôi
18076.
insatiable
không thể thoả mân được; tham l...
Thêm vào từ điển của tôi
18077.
pudge
(thông tục) người mập lùn; thú ...
Thêm vào từ điển của tôi
18078.
boohoo
tiếng khóc hu hu
Thêm vào từ điển của tôi
18079.
diminish
bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; th...
Thêm vào từ điển của tôi
18080.
mounting
sự trèo, sự lên
Thêm vào từ điển của tôi