TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18081. abduction sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
18082. repute tiếng, tiếng tăm, lời đồn

Thêm vào từ điển của tôi
18083. bellow tiếng bò rống; tiếng kêu rống l...

Thêm vào từ điển của tôi
18084. unpropitious không tiện lợi, không thuận lợi...

Thêm vào từ điển của tôi
18085. geometry hình học

Thêm vào từ điển của tôi
18086. pharmaceutical (thuộc) dược khoa

Thêm vào từ điển của tôi
18087. gourd (thực vật học) cây bầu, cây bí

Thêm vào từ điển của tôi
18088. dejection sự buồn nản, sự thất vọng, tâm ...

Thêm vào từ điển của tôi
18089. bourne dòng suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
18090. clarification sự lọc, sự gạn

Thêm vào từ điển của tôi