TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18081. cattle-shed chuồng trâu bò

Thêm vào từ điển của tôi
18082. rape bã nho (sau khi ép lấy nước là ...

Thêm vào từ điển của tôi
18083. contention sự cãi nhau; sự tranh luận; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
18084. shoe-shine sự đánh giày

Thêm vào từ điển của tôi
18085. textbook sách giáo khoa ((như) text)

Thêm vào từ điển của tôi
18086. canister hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
18087. infestation sự tràn vào quấy phá, sự tràn v...

Thêm vào từ điển của tôi
18088. wattle and daub phên trét đất (bùn)

Thêm vào từ điển của tôi
18089. optimist người lạc quan

Thêm vào từ điển của tôi
18090. episcopate chức giám mục; nhiệm kỳ giám mụ...

Thêm vào từ điển của tôi