17791.
aspire
(+ to, after, at) thiết tha, ...
Thêm vào từ điển của tôi
17792.
disciple
môn đồ, môn đệ, học trò
Thêm vào từ điển của tôi
17794.
associate
kết giao, kết hợp liên hợp; liê...
Thêm vào từ điển của tôi
17795.
anxiety
mối lo, mối lo âu, mối băn khoă...
Thêm vào từ điển của tôi
17796.
yean
đẻ (cừu, dê)
Thêm vào từ điển của tôi
17797.
scotch
(Scotch) (thuộc) Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
17798.
strass
bột làm ngọc giả
Thêm vào từ điển của tôi
17799.
trochanter
(giải phẫu) đốt chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
17800.
conceptual
thuộc quan niệm, thuộc nhận thứ...
Thêm vào từ điển của tôi