17802.
gastronomic
(thuộc) sự ăn ngon; sành ăn
Thêm vào từ điển của tôi
17803.
skimpy
bủn xỉn, keo kiệt
Thêm vào từ điển của tôi
17804.
buzz
tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù ...
Thêm vào từ điển của tôi
17805.
winebibber
người nghiện rượu
Thêm vào từ điển của tôi
17807.
marshal
(quân sự) nguyên soái, thống ch...
Thêm vào từ điển của tôi
17809.
stated
đã định
Thêm vào từ điển của tôi
17810.
democratic
dân chủ
Thêm vào từ điển của tôi