TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17631. binocular hai kính mắt

Thêm vào từ điển của tôi
17632. extinction sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự l...

Thêm vào từ điển của tôi
17633. capitalization sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn

Thêm vào từ điển của tôi
17634. gastroenteritis (y học) viêm dạ dày ruột

Thêm vào từ điển của tôi
17635. cohesive dính liền, cố kết

Thêm vào từ điển của tôi
17636. anaconda (động vật học) con trăn (Nam Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
17637. plow cái cày

Thêm vào từ điển của tôi
17638. realty bất động sản

Thêm vào từ điển của tôi
17639. histrionics thuật đóng kịch, thuật diễn kịc...

Thêm vào từ điển của tôi
17640. hoarseness tình trạng khản giọng

Thêm vào từ điển của tôi