17601.
astral
(thuộc) sao; gồm những vì sao
Thêm vào từ điển của tôi
17602.
liminal
(tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kíc...
Thêm vào từ điển của tôi
17603.
marshal
(quân sự) nguyên soái, thống ch...
Thêm vào từ điển của tôi
17604.
drowsy
ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn...
Thêm vào từ điển của tôi
17605.
sounder
máy phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
17606.
manifestation
sự biểu lộ, sự biểu thị
Thêm vào từ điển của tôi
17607.
superstructure
phần ở trên, tầng ở trên
Thêm vào từ điển của tôi
17608.
retrodden
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...
Thêm vào từ điển của tôi
17609.
by-trade
nghề phụ
Thêm vào từ điển của tôi
17610.
hoary
bạc, hoa râm (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi