17611.
enforce
làm cho có hiệu lực, làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
17613.
agnosticism
(triết học) thuyết không thể bi...
Thêm vào từ điển của tôi
17614.
convener
người triệu tập họp
Thêm vào từ điển của tôi
17615.
unsolicited
không yêu cầu; không khẩn nài
Thêm vào từ điển của tôi
17616.
rook
(đánh cờ) quân cờ tháp
Thêm vào từ điển của tôi
17617.
moonshot
sự bắn tên lửa lên mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
17618.
arabic
thuộc A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
17619.
ink-pot
lọ mực
Thêm vào từ điển của tôi
17620.
unpropitiousness
tính không tiện lợi, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi