17461.
slavic
(thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
17462.
tempt
xúi, xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
17463.
fussy
hay om sòm, hay rối rít; hay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
17464.
straddle
sự đứng giạng chân
Thêm vào từ điển của tôi
17465.
vigorous
mạnh khoẻ, cường tráng
Thêm vào từ điển của tôi
17466.
gill
(viết tắt) của Gillian
Thêm vào từ điển của tôi
17467.
diocesan
(thuộc) giáo khu
Thêm vào từ điển của tôi
17468.
prognosticator
thầy bói, thấy đoán triệu
Thêm vào từ điển của tôi
17470.
inference
sự suy ra, sự luận ra
Thêm vào từ điển của tôi