TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17431. lead-in (điện học) đầu vào

Thêm vào từ điển của tôi
17432. duct ống, ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
17433. sound-absorbing (vật lý) hút thu âm, hút âm tha...

Thêm vào từ điển của tôi
17434. gear-ratio (kỹ thuật) số truyền động

Thêm vào từ điển của tôi
17435. resentment sự phẫn uất, sự oán giận

Thêm vào từ điển của tôi
17436. context (văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, m...

Thêm vào từ điển của tôi
17437. bovine (thuộc) giống bò; như bò

Thêm vào từ điển của tôi
17438. rental tiền cho thuê (nhà, đất); lợi t...

Thêm vào từ điển của tôi
17439. straddle sự đứng giạng chân

Thêm vào từ điển của tôi
17440. lucent sáng chói, sáng ngời

Thêm vào từ điển của tôi