17431.
solicitation
sự khẩn khoản, sự nài xin
Thêm vào từ điển của tôi
17432.
punctuality
tính đúng giờ (không chậm trễ)
Thêm vào từ điển của tôi
17433.
greet
chào, chào hỏi, đón chào
Thêm vào từ điển của tôi
17434.
election
sự chọn
Thêm vào từ điển của tôi
17435.
time-work
việc làm tính giờ
Thêm vào từ điển của tôi
17436.
frighten
làm hoảng sợ, làm sợ
Thêm vào từ điển của tôi
17437.
parapodium
(động vật học) chi bên
Thêm vào từ điển của tôi
17439.
appetizing
làm cho ăn ngon miệng
Thêm vào từ điển của tôi
17440.
nix
(từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!...
Thêm vào từ điển của tôi