17491.
adieu
từ biệt!; vĩnh biệt!
Thêm vào từ điển của tôi
17492.
mercenary
làm thuê, làm công
Thêm vào từ điển của tôi
17493.
antenna
râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
17494.
overzealousness
tính quá hăng hái, tính quá tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
17495.
stringer
người lên dây đàn
Thêm vào từ điển của tôi
17496.
litheness
tính mềm mại, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
17497.
competent
có đủ khả năng, có đủ trình độ,...
Thêm vào từ điển của tôi
17498.
armageddon
(kinh thánh) nơi chiến đấu quyế...
Thêm vào từ điển của tôi
17500.
unpleasant
khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghé...
Thêm vào từ điển của tôi