TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17511. threw sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...

Thêm vào từ điển của tôi
17512. cleric giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ...

Thêm vào từ điển của tôi
17513. converge (toán học); (vật lý) hội tụ (ti...

Thêm vào từ điển của tôi
17514. emblem cái tượng trưng, cái biểu tượng

Thêm vào từ điển của tôi
17515. potency lực lượng; quyền thế, sự hùng m...

Thêm vào từ điển của tôi
17516. winebibber người nghiện rượu

Thêm vào từ điển của tôi
17517. ornament đồ trang hoàng, đồ trang trí, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
17518. omen điềm

Thêm vào từ điển của tôi
17519. ranch trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...

Thêm vào từ điển của tôi
17520. rarity sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm ...

Thêm vào từ điển của tôi