17511.
elevated
cao; cao cả, cao thượng, cao nh...
Thêm vào từ điển của tôi
17512.
converge
(toán học); (vật lý) hội tụ (ti...
Thêm vào từ điển của tôi
17513.
fiber
(sinh vật học) sợi, thớ
Thêm vào từ điển của tôi
17514.
previsional
thấy trước, đoán trước
Thêm vào từ điển của tôi
17515.
coacher
thầy dạy tư, người kèm (luyện t...
Thêm vào từ điển của tôi
17516.
ninth
thứ chín
Thêm vào từ điển của tôi
17517.
tempt
xúi, xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
17518.
mush
hồ bột, chất đặc sệt
Thêm vào từ điển của tôi
17519.
sedative
(y học) làm dịu, làm giảm đau (...
Thêm vào từ điển của tôi
17520.
other-worldly
(thuộc) thế giới bên kia, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi