TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17331. monetary (thuộc) tiền tệ

Thêm vào từ điển của tôi
17332. starling (động vật học) chim sáo đá

Thêm vào từ điển của tôi
17333. solace sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây...

Thêm vào từ điển của tôi
17334. emmetropia tình trạng mắt bình thường

Thêm vào từ điển của tôi
17335. statistical (thuộc) thống kê

Thêm vào từ điển của tôi
17336. hysterical (y học) (thuộc) ictêri; mắc ict...

Thêm vào từ điển của tôi
17337. sparse thưa thớt, rải rác, lơ thơ

Thêm vào từ điển của tôi
17338. unarmoured không mặc áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
17339. recency tính chất mới xảy ra, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
17340. grandma uây oác['grænmə,mɑ:]

Thêm vào từ điển của tôi