TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17301. inseparableness tính không thể tách rời được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
17302. splatter kêu lộp độp

Thêm vào từ điển của tôi
17303. palliative tạm thời làm dịu (đau)

Thêm vào từ điển của tôi
17304. dyeing sự nhuộm

Thêm vào từ điển của tôi
17305. homogamy (sinh vật học) sự đồng giao

Thêm vào từ điển của tôi
17306. allow cho phép để cho

Thêm vào từ điển của tôi
17307. vandalism tính hay phá hoại những công tr...

Thêm vào từ điển của tôi
17308. par (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trung bình; bì...

Thêm vào từ điển của tôi
17309. inviolateness tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
17310. threw sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...

Thêm vào từ điển của tôi