TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17341. profile nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiê...

Thêm vào từ điển của tôi
17342. upholstery nghề bọc ghế, nghề làm nệm ghế;...

Thêm vào từ điển của tôi
17343. electric (thuộc) điện, có điện, phát điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
17344. sura thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)

Thêm vào từ điển của tôi
17345. garnish (như) garnishing

Thêm vào từ điển của tôi
17346. tribal (thuộc) bộ lạc

Thêm vào từ điển của tôi
17347. brood lứa, ổ (gà con, chim con...)

Thêm vào từ điển của tôi
17348. egg-whisk que đánh trứng

Thêm vào từ điển của tôi
17349. packer người gói hàng; máy gói hàng

Thêm vào từ điển của tôi
17350. goby (động vật học) cá bống

Thêm vào từ điển của tôi