16941.
exam
(thông tục) (viết tắt) của exam...
Thêm vào từ điển của tôi
16942.
reed
(thực vật học) sậy
Thêm vào từ điển của tôi
16943.
vomit
chất nôn mửa ra
Thêm vào từ điển của tôi
16944.
liable
có trách nhiệm về pháp lý, có n...
Thêm vào từ điển của tôi
16945.
pellucidity
tính trong, tính trong suốt
Thêm vào từ điển của tôi
16946.
diabolical
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
16947.
toggle
(hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào...
Thêm vào từ điển của tôi
16948.
pail
cái thùng, cái xô
Thêm vào từ điển của tôi
16949.
african
thuộc Châu phi
Thêm vào từ điển của tôi
16950.
disembowel
mổ bụng, moi ruột
Thêm vào từ điển của tôi