TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16931. allergic (y học) dị ứng

Thêm vào từ điển của tôi
16932. sumption (triết học) đại tiền đề (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
16933. residence sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ

Thêm vào từ điển của tôi
16934. masculine (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
16935. detergent để làm sạch; để tẩy

Thêm vào từ điển của tôi
16936. seaside bờ biển

Thêm vào từ điển của tôi
16937. siding đường tàu tránh

Thêm vào từ điển của tôi
16938. subeditor phó chủ bút, thư ký toà soạn, p...

Thêm vào từ điển của tôi
16939. procedural theo thủ tục

Thêm vào từ điển của tôi
16940. sain (từ cổ,nghĩa cổ) ban phép lành

Thêm vào từ điển của tôi