16931.
contradiction
sự mâu thuẫn, sự trái ngược
Thêm vào từ điển của tôi
16932.
nanny
ruấy khũi bõ
Thêm vào từ điển của tôi
16933.
toggle
(hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào...
Thêm vào từ điển của tôi
16934.
religion
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, s...
Thêm vào từ điển của tôi
16935.
wren
(động vật học) chim hồng tước
Thêm vào từ điển của tôi
16936.
pet
cơn giận, cơn giận dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
16937.
uncharted
chưa thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
16938.
convex
(toán học), (vật lý) lồi
Thêm vào từ điển của tôi
16939.
solace
sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây...
Thêm vào từ điển của tôi
16940.
sprite
yêu tinh, ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi