16751.
apex
đỉnh ngọc, chỏm
Thêm vào từ điển của tôi
16752.
rogue
thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; ...
Thêm vào từ điển của tôi
16753.
antrum
(giải phẫu) hang
Thêm vào từ điển của tôi
16754.
nub
cục nhỏ (than...) ((cũng) nubbl...
Thêm vào từ điển của tôi
16756.
sworn
lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
16758.
bass-relief
(nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
16759.
multilingual
nói được nhiều thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
16760.
lode
mạch mỏ
Thêm vào từ điển của tôi