16741.
stringendo
(âm nhạc) nhanh dần
Thêm vào từ điển của tôi
16742.
lurk
ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn trá...
Thêm vào từ điển của tôi
16743.
thermite
(kỹ thuật) nhiệt nhôm
Thêm vào từ điển của tôi
16744.
tumble
cái ngã bất thình lình; sự sụp ...
Thêm vào từ điển của tôi
16745.
chemistry
ngành hoá học; môn hoá học, hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
16746.
solemn
theo nghi thức, trọng thể, long...
Thêm vào từ điển của tôi
16747.
craze
tính ham mê, sự say mê
Thêm vào từ điển của tôi
16748.
crutch
cái nạng ((thường) pair of crut...
Thêm vào từ điển của tôi
16749.
detinning
(hoá học) sự tách thiếc
Thêm vào từ điển của tôi