16781.
rhapsody
bài vè lịch sử ((từ cổ,nghĩa cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
16782.
venous
(thuộc) tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi
16783.
lousy
có rận; có chấy
Thêm vào từ điển của tôi
16784.
contradictory
mâu thuẫn, trái ngược
Thêm vào từ điển của tôi
16785.
journalism
nghề làm báo, nghề viết báo
Thêm vào từ điển của tôi
16786.
succubus
nữ yêu quái (thường hiện về ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
16787.
florist
người bán hoa
Thêm vào từ điển của tôi
16788.
sprite
yêu tinh, ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
16789.
persistent
kiên gan, bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
16790.
dictation
sự đọc cho viết, sự đọc chính t...
Thêm vào từ điển của tôi