1621.
private
riêng, tư, cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
1622.
début
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
1626.
short
ngắn, cụt
Thêm vào từ điển của tôi
1627.
landscaper
người xây dựng vườn hoa và công...
Thêm vào từ điển của tôi
1628.
passenger
hành khách (đi tàu xe...)
Thêm vào từ điển của tôi
1629.
edit
thu nhập và diễn giải
Thêm vào từ điển của tôi