1611.
grass
cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
1612.
ah
a!, chà!, chao!, ôi chao!
Thêm vào từ điển của tôi
1613.
shall
sẽ (dùng ở ngôi 1 số ít và số n...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1614.
available
sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
1615.
cut
sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thá...
Thêm vào từ điển của tôi
1617.
underdog
chó bị thua (khi cắn nhau); ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
1618.
forecast
sự dự đoán trước; sự dự báo trư...
Thêm vào từ điển của tôi
1619.
clearance
sự dọn quang
Thêm vào từ điển của tôi
1620.
broke
khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng
Thêm vào từ điển của tôi