14542.
fan
người hâm mộ, người say mê
Thêm vào từ điển của tôi
14543.
ward
sự trông nom, sự bảo trợ; sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
14544.
part-timer
(thông tục) người chỉ có công ă...
Thêm vào từ điển của tôi
14545.
craw
diều (chim, sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
14547.
milden
làm dịu đi, dịu đi
Thêm vào từ điển của tôi
14548.
slid
sự trượt
Thêm vào từ điển của tôi
14549.
translate
dịch, phiên dịch
Thêm vào từ điển của tôi
14550.
hodometer
cái đo đường, đồng hồ đo đường ...
Thêm vào từ điển của tôi