14531.
translate
dịch, phiên dịch
Thêm vào từ điển của tôi
14532.
ward
sự trông nom, sự bảo trợ; sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
14533.
swallow-wort
(thực vật học) cây thổ hoàng li...
Thêm vào từ điển của tôi
14534.
spec
(thông tục) sự đầu cơ, sự kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
14535.
bestride
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
14537.
sisal
(thực vật học) cây xizan (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
14539.
ingravescent
càng ngày càng nặng thêm (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi