14511.
troth
(từ cổ,nghĩa cổ) lòng thành thậ...
Thêm vào từ điển của tôi
14512.
flexible
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
14513.
fever
cơn sốt
Thêm vào từ điển của tôi
14514.
bray
tiếng be be (lừa kêu)
Thêm vào từ điển của tôi
14515.
blurb
lời quảng cáo sách, lời giới th...
Thêm vào từ điển của tôi
14516.
ugh
gớm!, tởm quá!
Thêm vào từ điển của tôi
14517.
liar
kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói ...
Thêm vào từ điển của tôi
14518.
trait
nét, điểm
Thêm vào từ điển của tôi
14519.
pill
viên thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
14520.
connivance
sự thông đồng, sự đồng loã, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi